Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jansenismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xanseˈnismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Jansen
danh từ
Jansenism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
jansenista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Jansenism
Giáo phái Gian-xen
AI
1
Chủ nghĩa Jansen
1
Chủ nghĩa Jansen
1
Chủ nghĩa Jansen