Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
janato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hãn quốc
danh từ
khanate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
janato
Dạng gốc
(base form)
janato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
khanate
Chức khan, quyền hành của khan
AI
1
Hãn quốc
1
Hãn quốc
1
Hãn quốc