Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jambolán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xamboˈlan/
Nghĩa chính
1
Tiếng ồn ào
danh từ
jambul
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jambolán
Dạng gốc
(base form)
jambol
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jambul
Loại cây nhiệt đới thường xanh, Syzygium cumini
AI
1
Tiếng ồn ào
1
Tiếng ồn ào
1
Tiếng ồn ào