Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jama
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxama/
Nghĩa chính
1
Kỳ nhông nhỏ
danh từ
small iguana
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jama
Dạng gốc
(base form)
jama
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jama
jama
ica
Cây quế mầu, cây bụp giấm, cây bụt giấm
danh từ
jama
icano
Thuộc Jamaica, người Jamaica
tính từ
B1
jama
iquino
Người Jamaica
danh từ, tính từ
C2
jama
ses
Chỉ được sử dụng ở jamás de los jamases
danh từ
C2
Xem thêm 1 từ
AI
1
Kỳ nhông nhỏ
1
Kỳ nhông nhỏ
1
Kỳ nhông nhỏ