Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jaloneo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xaloˈneo/
Nghĩa chính
1
Kéo; giật mạnh
danh từ
tug; tugging
2
Kéo co
danh từ
tug of war
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jaloneo
Dạng gốc
(base form)
jaloneo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tug
Kéo mạnh, lôi kéo
AI
1
Kéo
2
Kéo co
1
Kéo
2
Kéo co
1
Kéo
2
Kéo co