Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jalada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một việc làm bằng tay
danh từ
a handjob
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jalada
Dạng gốc
(base form)
jalada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một việc làm bằng tay
1
Một việc làm bằng tay
1
Một việc làm bằng tay