Dịch

jalada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một việc làm bằng taydanh từa handjob

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaladaDạng gốc (base form)
  2. jaladasSố nhiều (plural)

AI