Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jainismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xaiˈnismo/
Nghĩa chính
1
Đạo Jain (tôn giáo và triết học)
danh từ
Jainism (religion and philosophy)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
jainista
AI
1
Đạo Jain (tôn giáo và triết học)
1
Đạo Jain (tôn giáo và triết học)
1
Đạo Jain (tôn giáo và triết học)