Dịch

jabonera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xaboˈneɾa/

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng xà phòngdanh từsoap dish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaboneraDạng gốc (base form)
  2. jabonerasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI