Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jabonera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xaboˈneɾa/
Nghĩa chính
1
Hộp đựng xà phòng
danh từ
soap dish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jabonera
Dạng gốc
(base form)
jabonera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
soap dish
Hộp đựng xà phòng
AI
1
Hộp đựng xà phòng
1
Hộp đựng xà phòng
1
Hộp đựng xà phòng