Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jícama
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈʃikama/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây củ đậu
danh từ
jicama (edible root of yam bean)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jícama
Dạng gốc
(base form)
jícama
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jicama
Cây củ đậu
AI
1
Cây củ đậu
1
Cây củ đậu
1
Cây củ đậu