Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jáquer
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈxakeɾ/
Nghĩa chính
1
Tin tặc
danh từ
hacker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jáquer
Dạng gốc
(base form)
jáquer
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hacker
Kẻ xâm nhập máy tính bất hợp pháp
AI
1
Tin tặc
1
Tin tặc
1
Tin tặc