Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jácena
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxaθena/
Nghĩa chính
1
Dầm
danh từ
girder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jácena
Dạng gốc
(base form)
jácena
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
viga maestra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
girder
Dầm ngang bằng thép, gỗ hoặc bê tông
AI
1
Dầm
1
Dầm
1
Dầm