Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iuspositivismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌʒuspositiˈbismo/
Nghĩa chính
1
Thuyết pháp luật thực chứng
danh từ
legal positivism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iuspositivismo
Dạng gốc
(base form)
iuspositivismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
legal positivism
Thuyết pháp luật thực chứng
AI
1
Thuyết pháp luật thực chứng
1
Thuyết pháp luật thực chứng
1
Thuyết pháp luật thực chứng