Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
itrio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈitɾjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ytri
danh từ
yttrium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yttrium
Ytri
AI
1
Ytri
1
Ytri
1
Ytri