Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isotropía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/isotɾoˈpia/
Nghĩa chính
1
Đẳng hướng
danh từ
isotropy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isotropía
Dạng gốc
(base form)
isotropía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
isotropy
Tính đẳng hướng
AI
1
Đẳng hướng
1
Đẳng hướng
1
Đẳng hướng