Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isotópicamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đồng vị
trạng từ
isotopically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
isotopically
Xem isotope
AI
1
Đồng vị
1
Đồng vị
1
Đồng vị