Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isostasia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/isosˈtasja/
Nghĩa chính
1
Sự đẳng tĩnh
danh từ
isostasy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
isostasy
Sự đẳng tĩnh; tính đẳng tĩnh
AI
1
Sự đẳng tĩnh
1
Sự đẳng tĩnh
1
Sự đẳng tĩnh