Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isoforma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng dạng
danh từ
isoform
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isoforma
Dạng gốc
(base form)
isoforma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
isoform
Các dạng trong số nhiều dạng khác nhau của cùng một protein, phát sinh từ đa hình nucleotide đơn, sự ghép nối khác biệt của mRNA hoặc các sửa đổi sau dịch mã (ví dụ: sunfat hóa, glycosyl hóa, v.v.)
AI
1
Đồng dạng
1
Đồng dạng
1
Đồng dạng