Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa
danh từ
ism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ismo
Dạng gốc
(base form)
ismo
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-ismo
hậu tố
hậu tố
- chủ nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主义
zhǔ yì
Chủ nghĩa
Tiếng Anh
ism
Chủ nghĩa, học thuyết
AI
1
Chủ nghĩa
1
Chủ nghĩa
1
Chủ nghĩa