Dịch

ismo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩadanh từism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ismoDạng gốc (base form)
  2. ismosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-ismohậu tố- chủ nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI