Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
islero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/isˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Người dân đảo
danh từ
islander
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
islero
Dạng gốc
(base form)
islero
s
Số nhiều
(plural)
isler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
isler
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
islander
Người ở đảo
Islander
Dạng tỉnh lược của Prince Edward Islander
AI
1
Người dân đảo
1
Người dân đảo
1
Người dân đảo