Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isla de Pascua
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌisla de ˈpaskwa/
Nghĩa chính
1
Đảo Phục Sinh
danh từ riêng
Easter Island
2
Một tỉnh của Chile
danh từ riêng
a province of Chile
3
Một vùng của Chile
danh từ riêng
a department of Chile
AI
1
Đảo Phục Sinh
2
Một tỉnh của Chile
3
Một vùng của Chile
1
Đảo Phục Sinh
2
Một tỉnh của Chile
3
Một vùng của Chile
1
Đảo Phục Sinh
2
Một tỉnh của Chile
3
Một vùng của Chile