Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isapre
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công ty bảo hiểm y tế
danh từ
health insurance company
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isapre
Dạng gốc
(base form)
isapre
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công ty bảo hiểm y tế
1
Công ty bảo hiểm y tế
1
Công ty bảo hiểm y tế