Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isótopo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iˈsotopo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng vị
danh từ
isotope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isótopo
Dạng gốc
(base form)
isótopo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
isotope
Đồng vị
AI
1
Đồng vị
1
Đồng vị
1
Đồng vị