Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isótono
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iˈsotono/
Nghĩa chính
1
Đồng vị
danh từ
isotone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isótono
Dạng gốc
(base form)
isótono
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
isotone
Các hạt nhân của các nguyên tố khác nhau có cùng số nơtron
AI
1
Đồng vị
1
Đồng vị
1
Đồng vị