Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irritablemente
trạng từ
(adverb)
/iriˌtableˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách khó chịu, một cách xúc động
trạng từ
irritably, touchily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irritably
Cáu kỉnh, cáu gắt
AI
1
Một cách khó chịu
1
Một cách khó chịu
1
Một cách khó chịu