Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irreversiblemente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không thể đảo ngược
trạng từ
irreversibly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irreversibly
Không thể đảo ngược được, không thể thay đổi được
AI
1
Không thể đảo ngược
1
Không thể đảo ngược
1
Không thể đảo ngược