irreparable
C1tính từ (adjective)
/irepaˈɾable/
Nghĩa chính
- Không thể sửa chữa đượctính từirreparable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irreparableDạng gốc (base form)
- irreparablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daño irreparable | Thiệt hại không thể khắc phục |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa