Dịch

irrenunciable

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể chấp nhận đượctính từunmissable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irrenunciableDạng gốc (base form)
  2. irrenunciablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI