Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irreducible
tính từ
(adjective)
/ireduˈθible/
Nghĩa chính
1
Không thể rút gọn được
tính từ
irreducible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
irreducible
Dạng gốc
(base form)
irreducible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irreducible
Không thể giảm bớt
AI
1
Không thể rút gọn được
1
Không thể rút gọn được
1
Không thể rút gọn được