irisar
động từ (verb)
/iɾiˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Trở nên óng ánhđộng từto be iridescent
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể irisarDanh động từ irisandoPhân từ irisado
| Presente | |
|---|---|
| yo | iriso |
| tú | irisas |
| él/ella/Ud. | irisa |
| nosotros | irisamos |
| vosotros | irisáis |
| ellos/Uds. | irisan |