Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irisación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mống mắt
danh từ
irisation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
irisación
Dạng gốc
(base form)
irisaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irisation
Sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhiều màu
AI
1
Mống mắt
1
Mống mắt
1
Mống mắt