Dịch

ion

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Iondanh từion (atom or group of atoms bearing an electrical charge)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ionDạng gốc (base form)
  2. ionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Ion dương được gọi là cation.

AI