Dịch

inyectable

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/inʝeɡˈtable/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiêm đượctính từinjectable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inyectableDạng gốc (base form)
  2. inyectablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiêm được
  1. injectable

Ngôn ngữ khác

AI