involucración
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/imbolukɾaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự tham giadanh từinvolvement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- involucraciónDạng gốc (base form)
- involucracionesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tham gia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh