Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invivible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hiếu khách
tính từ
unhospitable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invivible
Dạng gốc
(base form)
invivible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unhospitable
Không mến khách
AI
1
Không hiếu khách
1
Không hiếu khách
1
Không hiếu khách