Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inviolable
C1
tính từ
(adjective)
/imbjoˈlable/
Nghĩa chính
1
Bất khả xâm phạm
tính từ
inviolable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inviolable
Dạng gốc
(base form)
inviolable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inviolable
inviolable
mente
Bất khả xâm phạm
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坚不可摧
jiān bù kě cuī
Kiên cố, không thể phá hủy, bất khả xâm phạm
刀枪不入
dāo qiāng bù rù
Bất khả xâm phạm, mình đồng da sắt
Tiếng Anh
inviolable
Không thể vi phạm; không được xâm phạm
AI
1
Bất khả xâm phạm
1
Bất khả xâm phạm
1
Bất khả xâm phạm