Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invertasa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghịch đảo
danh từ
invertase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invertasa
Dạng gốc
(base form)
invertasa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
invertase
Invectaza
AI
1
Nghịch đảo
1
Nghịch đảo
1
Nghịch đảo