Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inventiva
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính sáng tạo
danh từ
inventiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inventiva
Dạng gốc
(base form)
inventiva
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inventiveness
Tài phát minh, tài sáng chế, óc sáng tạo
AI
1
Tính sáng tạo
1
Tính sáng tạo
1
Tính sáng tạo