Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invasividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/imbasibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự xâm lấn
danh từ
invasiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invasividad
Dạng gốc
(base form)
invasividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
invasiveness
Xem invasive
AI
1
Sự xâm lấn
1
Sự xâm lấn
1
Sự xâm lấn