Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invalidante
tính từ
(adjective)
/imbaliˈdante/
Nghĩa chính
1
Làm mất khả năng
tính từ
disabling, incapacitating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invalidante
Dạng gốc
(base form)
invalidante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disabling
Gây tàn tật, làm mất khả năng
AI
1
Làm mất khả năng
1
Làm mất khả năng
1
Làm mất khả năng