Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invalidación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/imbalidaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự vô hiệu
danh từ
invalidation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invalidación
Dạng gốc
(base form)
invalidaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
invalidation
Sự mất căn cứ, sự mất hiệu lực
AI
1
Sự vô hiệu
1
Sự vô hiệu
1
Sự vô hiệu