Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intuitivamente
C2
trạng từ
(adverb)
/intwiˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bằng trực giác
trạng từ
intuitively, by intuition
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intuitively
Bằng trực giác, qua trực giác
AI
1
Bằng trực giác
1
Bằng trực giác
1
Bằng trực giác