Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
introspectivamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nội tâm
trạng từ
introspectively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
内心
nèi xīn
Nội tâm, đáy lòng, thâm tâm
心灵
xīn líng
Suy nghĩ, tâm tư, nội tâm
Tiếng Anh
introspectively
Xem introspect
AI
1
Nội tâm
1
Nội tâm
1
Nội tâm