introspección
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/intɾospeɡˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự nội quan, sự tự vấndanh từintrospection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- introspecciónDạng gốc (base form)
- introspeccionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Ánh sáng qua các ô cửa kính màu gợi cảm giác lắng đọng và tự vấn.