Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intravascular
C2
tính từ
(adjective)
/intɾabaskuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Nội mạch
tính từ
intravascular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intravascular
Dạng gốc
(base form)
intravascular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intravascular
Trong mạch
AI
1
Nội mạch
1
Nội mạch
1
Nội mạch