Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intransferible
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể chuyển nhượng
tính từ
nontransferable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intransferible
Dạng gốc
(base form)
intransferible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ví dụ
El
hecho
previsible
,
un
instante
musical
,
intransferible
,
privado
,
situó
décadas
de
vida
portuaria
,
marinera
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intransferible
intransferible
mente
Không thể chuyển nhượng
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nontransferable
Không thể chuyển nhượng; không thể chuyển nhượng được
AI
1
Không thể chuyển nhượng
1
Không thể chuyển nhượng
1
Không thể chuyển nhượng