Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intrépidamente
trạng từ
(adverb)
/inˌtɾepidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Can đảm
trạng từ
intrepidly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intrepidly
Gan dạ, dũng cảm
AI
1
Can đảm
1
Can đảm
1
Can đảm