intoxicación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/intoɡsikaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự say sưadanh từintoxication
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intoxicaciónDạng gốc (base form)
- intoxicacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intoxicación alimentaria | Ngộ độc thực phẩm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh