Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intolerablemente
trạng từ
(adverb)
/intoleˌɾableˈmente/
Nghĩa chính
1
Không thể chịu nổi
trạng từ
intolerably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intolerably
Không chịu nổi, quá quắt
AI
1
Không thể chịu nổi
1
Không thể chịu nổi
1
Không thể chịu nổi