Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intimismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thân mật
danh từ
intimism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intimismo
Dạng gốc
(base form)
intimismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intimism
Thể loại nghệ thuật (hoặc văn học) liên quan đến việc miêu tả những khung cảnh yên tĩnh trong gia đình, thường là nội thất trong nhà
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
intimista
AI
1
Chủ nghĩa thân mật
1
Chủ nghĩa thân mật
1
Chủ nghĩa thân mật