Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intertextual
tính từ
(adjective)
/inteɾteɡsˈtwal/
Nghĩa chính
1
Liên văn bản
tính từ
intertextual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intertextual
Dạng gốc
(base form)
intertextual
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intertextual
intertextual
idad
Tính liên văn bản
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intertextual
Liên quan đến tính liên văn bản; đang hoặc liên quan đến việc tham chiếu đến một văn bản trong một văn bản khác
AI
1
Liên văn bản
1
Liên văn bản
1
Liên văn bản